Sport Huancayo vs FBC Melgar
Thông tin trận đấu
- Giải đấu
- Peru Liga 1
- Giờ thi đấu
- 2026-11-02 · 23:00 (GMT+7)
- Phạt góc
- 3 - 5
- Thẻ vàng
- 2 - 3
- Thẻ đỏ
- 1 - 0
Cập nhật 2026-11-03 lúc 00:59
Diễn biến trận đấu
Thẻ vàngFBC Melgar
Phạt gócSport Huancayo
Phạt gócFBC Melgar
Thẻ vàngSport Huancayo
Phạt gócFBC Melgar
Phạt gócSport Huancayo
Phạt gócSport Huancayo
Phạt gócFBC Melgar
Thay ngườiFBC Melgar
Thay ngườiFBC Melgar
Thay ngườiSport Huancayo
Thay ngườiSport Huancayo
Thẻ vàngFBC Melgar
Thẻ vàngFBC Melgar
Thay ngườiSport Huancayo
Thẻ vàngSport Huancayo
Bàn thắngSport Huancayo
Thay ngườiFBC Melgar
Thay ngườiFBC Melgar
Phạt gócFBC Melgar
Thay ngườiSport Huancayo
Thay ngườiFBC Melgar
Phạt gócFBC Melgar
Bàn thắngSport Huancayo
Thẻ đỏSport Huancayo
Thống kê trận đấu
98Tấn công73
46Tấn công nguy hiểm34
8Sút trúng đích1
11Sút không trúng đích8
52%Kiểm soát bóng48%
3Phạt góc5
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
Tỷ lệ kèo Bet365
Cả trận · Tỷ lệ thập phân · Cập nhật 00:56
1X2
11.90X3.7523.50
HDP -0.5
Chủ1.93Khách1.88
Tài / Xỉu 2.75
Tài1.93Xỉu1.88
Bảng xếp hạng 2026
| # | Đội bóng | Trận | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 31 | 19 | 8 | 4 | +29 | 65 |
| 2 | Universitario de Deportes | 31 | 17 | 8 | 6 | +20 | 59 |
| 3 | FBC Melgar | 32 | 15 | 9 | 8 | +17 | 54 |
| 4 | Deportivo Garcilaso | 31 | 15 | 6 | 10 | +14 | 51 |
| 5 | Cusco FC | 32 | 16 | 3 | 13 | +2 | 51 |
| 6 | Cienciano | 31 | 15 | 5 | 11 | +10 | 50 |
| 7 | Alianza Atletico | 32 | 14 | 7 | 11 | +3 | 49 |
| 8 | Sporting Cristal | 31 | 14 | 5 | 12 | +10 | 47 |
| 9 | Sport Huancayo | 32 | 14 | 5 | 13 | -2 | 47 |
| 10 | CD Los Chankas | 32 | 13 | 8 | 11 | -12 | 47 |
| 11 | Juan Pablo II College | 32 | 11 | 8 | 13 | -10 | 41 |
| 12 | Sport Boys | 31 | 12 | 8 | 11 | +2 | 40 |
| 13 | Comerciantes Unidos | 31 | 8 | 11 | 12 | -3 | 35 |
| 14 | Atletico Grau | 32 | 9 | 7 | 16 | -12 | 34 |
| 15 | AD Tarma | 31 | 7 | 9 | 15 | -12 | 29 |
| 16 | Deportivo Moquegua | 32 | 7 | 8 | 17 | -21 | 29 |
| 17 | FC Cajamarca | 31 | 7 | 7 | 17 | -16 | 26 |
| 18 | UTC Cajamarca | 31 | 5 | 8 | 18 | -19 | 13 |