Sacramento Republic vs Tulsa
Thông tin trận đấu
- Giải đấu
- USA USL Championship
- Giờ thi đấu
- 2026-11-02 · 09:00 (GMT+7)
- Phạt góc
- 3 - 5
- Thẻ vàng
- 4 - 1
- Thẻ đỏ
- 0 - 0
Cập nhật 2026-11-03 lúc 00:14
Diễn biến trận đấu
Phạt gócTulsa
Phạt gócTulsa
Phạt gócTulsa
Phạt gócSacramento Republic
Thẻ vàngTulsa
Thẻ vàngSacramento Republic
Phạt gócTulsa
Thẻ vàngSacramento Republic
Phạt gócSacramento Republic
Phạt gócSacramento Republic
Thẻ vàngSacramento Republic
Bàn thắngSacramento Republic
Thẻ vàngSacramento Republic
Phạt gócTulsa
Thống kê trận đấu
91Tấn công66
55Tấn công nguy hiểm64
2Sút trúng đích1
4Sút không trúng đích6
61%Kiểm soát bóng39%
3Phạt góc5
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Tỷ lệ kèo Bet365
Cả trận · Tỷ lệ thập phân · Cập nhật 11:07
1X2
11.65X3.6024.75
HDP -0.75
Chủ1.90Khách1.90
Tài / Xỉu 2.25
Tài2.05Xỉu1.75
Bảng xếp hạng 2026
| # | Đội bóng | Trận | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 31 | 18 | 8 | 5 | +26 | 62 |
| 2 | New Mexico United | 31 | 16 | 7 | 8 | +13 | 55 |
| 3 | Sacramento Republic | 31 | 14 | 12 | 5 | +15 | 54 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 31 | 16 | 5 | 10 | +11 | 53 |
| 5 | Charleston Battery | 30 | 15 | 6 | 9 | +22 | 51 |
| 6 | Detroit City FC | 31 | 14 | 9 | 8 | +10 | 51 |
| 7 | Lexington SC | 31 | 14 | 7 | 10 | +18 | 49 |
| 8 | Louisville City FC | 31 | 13 | 9 | 9 | +8 | 48 |
| 9 | Colorado Switchbacks FC | 31 | 13 | 9 | 9 | +6 | 48 |
| 10 | Hartford Athletic | 31 | 11 | 13 | 7 | +3 | 46 |
| 11 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 13 | 6 | 10 | +4 | 45 |
| 12 | San Antonio FC | 31 | 11 | 12 | 8 | +1 | 45 |
| 13 | Rhode Island FC | 31 | 12 | 7 | 12 | +9 | 43 |
| 14 | Tulsa | 31 | 11 | 10 | 10 | +2 | 43 |
| 15 | Phoenix Rising FC | 31 | 10 | 10 | 11 | -3 | 40 |
| 16 | Orange County SC | 30 | 10 | 9 | 11 | -10 | 39 |
| 17 | Oakland Roots | 30 | 9 | 11 | 10 | -1 | 38 |
| 18 | Las Vegas Lights FC | 30 | 10 | 6 | 14 | -7 | 36 |
| 19 | Miami FC | 30 | 9 | 9 | 12 | -10 | 36 |
| 20 | Indy Eleven | 30 | 9 | 7 | 14 | -6 | 34 |
| 21 | Loudoun United FC | 30 | 6 | 13 | 11 | -10 | 31 |
| 22 | Birmingham Legion FC | 30 | 6 | 12 | 12 | -6 | 30 |
| 23 | Monterey Bay FC | 30 | 6 | 6 | 18 | -20 | 24 |
| 24 | Brooklyn FC | 29 | 5 | 5 | 19 | -29 | 20 |
| 25 | Sporting JAX | 29 | 3 | 4 | 22 | -46 | 13 |
BXH tính từ kết quả trận đấu, chưa bao gồm điều chỉnh điểm hành chính.