Lexington SC vs Colorado Switchbacks FC
Thông tin trận đấu
- Giải đấu
- USA USL Championship
- Giờ thi đấu
- 2026-11-02 · 02:00 (GMT+7)
- Phạt góc
- 4 - 3
- Thẻ vàng
- 1 - 0
- Thẻ đỏ
- 0 - 0
Cập nhật 2026-11-03 lúc 00:13
Diễn biến trận đấu
Bàn thắngLexington SC
Phạt gócLexington SC
Thẻ vàngLexington SC
Phạt gócLexington SC
Phạt gócColorado Switchbacks FC
Phạt gócLexington SC
Bàn thắngColorado Switchbacks FC
Phạt gócLexington SC
Phạt gócColorado Switchbacks FC
Phạt gócColorado Switchbacks FC
Thống kê trận đấu
80Tấn công115
42Tấn công nguy hiểm76
3Sút trúng đích3
6Sút không trúng đích10
40%Kiểm soát bóng60%
4Phạt góc3
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
Tỷ lệ kèo Bet365
Cả trận · Tỷ lệ thập phân · Cập nhật 04:05
1X2
11.85X3.5023.60
HDP -0.5
Chủ1.90Khách1.90
Tài / Xỉu 2.5
Tài1.98Xỉu1.82
Bảng xếp hạng 2026
| # | Đội bóng | Trận | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 31 | 18 | 8 | 5 | +26 | 62 |
| 2 | New Mexico United | 31 | 16 | 7 | 8 | +13 | 55 |
| 3 | Sacramento Republic | 31 | 14 | 12 | 5 | +15 | 54 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 31 | 16 | 5 | 10 | +11 | 53 |
| 5 | Charleston Battery | 30 | 15 | 6 | 9 | +22 | 51 |
| 6 | Detroit City FC | 31 | 14 | 9 | 8 | +10 | 51 |
| 7 | Lexington SC | 31 | 14 | 7 | 10 | +18 | 49 |
| 8 | Louisville City FC | 31 | 13 | 9 | 9 | +8 | 48 |
| 9 | Colorado Switchbacks FC | 31 | 13 | 9 | 9 | +6 | 48 |
| 10 | Hartford Athletic | 31 | 11 | 13 | 7 | +3 | 46 |
| 11 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 13 | 6 | 10 | +4 | 45 |
| 12 | San Antonio FC | 31 | 11 | 12 | 8 | +1 | 45 |
| 13 | Rhode Island FC | 31 | 12 | 7 | 12 | +9 | 43 |
| 14 | Tulsa | 31 | 11 | 10 | 10 | +2 | 43 |
| 15 | Phoenix Rising FC | 31 | 10 | 10 | 11 | -3 | 40 |
| 16 | Orange County SC | 30 | 10 | 9 | 11 | -10 | 39 |
| 17 | Oakland Roots | 30 | 9 | 11 | 10 | -1 | 38 |
| 18 | Las Vegas Lights FC | 30 | 10 | 6 | 14 | -7 | 36 |
| 19 | Miami FC | 30 | 9 | 9 | 12 | -10 | 36 |
| 20 | Indy Eleven | 30 | 9 | 7 | 14 | -6 | 34 |
| 21 | Loudoun United FC | 30 | 6 | 13 | 11 | -10 | 31 |
| 22 | Birmingham Legion FC | 30 | 6 | 12 | 12 | -6 | 30 |
| 23 | Monterey Bay FC | 30 | 6 | 6 | 18 | -20 | 24 |
| 24 | Brooklyn FC | 29 | 5 | 5 | 19 | -29 | 20 |
| 25 | Sporting JAX | 29 | 3 | 4 | 22 | -46 | 13 |
BXH tính từ kết quả trận đấu, chưa bao gồm điều chỉnh điểm hành chính.