Deportivo Moquegua vs CD Los Chankas
Thông tin trận đấu
- Giải đấu
- Peru Liga 1
- Giờ thi đấu
- 2026-11-01 · 23:00 (GMT+7)
- Phạt góc
- 5 - 6
- Thẻ vàng
- 0 - 2
- Thẻ đỏ
- 0 - 1
Cập nhật 2026-11-02 lúc 11:24
Diễn biến trận đấu
Phạt gócCD Los Chankas
Thẻ vàngCD Los Chankas
Phạt gócCD Los Chankas
Thẻ vàngCD Los Chankas
Phạt gócDeportivo Moquegua
Phạt gócCD Los Chankas
Thay ngườiDeportivo Moquegua
Phạt gócCD Los Chankas
Thay ngườiDeportivo Moquegua
missed_penaltyCD Los Chankas
Phạt gócCD Los Chankas
Thay ngườiCD Los Chankas
Thay ngườiCD Los Chankas
Phạt gócDeportivo Moquegua
Thay ngườiCD Los Chankas
Thẻ đỏCD Los Chankas
Thay ngườiDeportivo Moquegua
Phạt gócDeportivo Moquegua
Thay ngườiCD Los Chankas
Thay ngườiDeportivo Moquegua
Thay ngườiCD Los Chankas
Phạt gócCD Los Chankas
Phạt gócDeportivo Moquegua
Phạt gócDeportivo Moquegua
Thống kê trận đấu
96Tấn công86
41Tấn công nguy hiểm38
10Sút trúng đích3
13Sút không trúng đích8
49%Kiểm soát bóng51%
5Phạt góc6
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
Tỷ lệ kèo Bet365
Cả trận · Tỷ lệ thập phân · Cập nhật 00:56
1X2
12.05X3.2023.40
HDP -0.25
Chủ1.80Khách2.00
Tài / Xỉu 2.5
Tài2.02Xỉu1.77
Bảng xếp hạng 2026
| # | Đội bóng | Trận | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 31 | 19 | 8 | 4 | +29 | 65 |
| 2 | Universitario de Deportes | 31 | 17 | 8 | 6 | +20 | 59 |
| 3 | FBC Melgar | 32 | 15 | 9 | 8 | +17 | 54 |
| 4 | Deportivo Garcilaso | 31 | 15 | 6 | 10 | +14 | 51 |
| 5 | Cusco FC | 32 | 16 | 3 | 13 | +2 | 51 |
| 6 | Cienciano | 31 | 15 | 5 | 11 | +10 | 50 |
| 7 | Alianza Atletico | 32 | 14 | 7 | 11 | +3 | 49 |
| 8 | Sporting Cristal | 31 | 14 | 5 | 12 | +10 | 47 |
| 9 | Sport Huancayo | 32 | 14 | 5 | 13 | -2 | 47 |
| 10 | CD Los Chankas | 32 | 13 | 8 | 11 | -12 | 47 |
| 11 | Juan Pablo II College | 32 | 11 | 8 | 13 | -10 | 41 |
| 12 | Sport Boys | 31 | 12 | 8 | 11 | +2 | 40 |
| 13 | Comerciantes Unidos | 31 | 8 | 11 | 12 | -3 | 35 |
| 14 | Atletico Grau | 32 | 9 | 7 | 16 | -12 | 34 |
| 15 | AD Tarma | 31 | 7 | 9 | 15 | -12 | 29 |
| 16 | Deportivo Moquegua | 32 | 7 | 8 | 17 | -21 | 29 |
| 17 | FC Cajamarca | 31 | 7 | 7 | 17 | -16 | 26 |
| 18 | UTC Cajamarca | 31 | 5 | 8 | 18 | -19 | 13 |