Atletico Grau vs Universitario de Deportes
Thông tin trận đấu
- Giải đấu
- Peru Liga 1
- Giờ thi đấu
- 2026-11-02 · 03:30 (GMT+7)
- Phạt góc
- 4 - 5
- Thẻ vàng
- 1 - 2
- Thẻ đỏ
- 0 - 0
Cập nhật 2026-11-03 lúc 00:13
Diễn biến trận đấu
Thẻ vàngUniversitario de Deportes
Bàn thắngAtletico Grau
Bàn thắngUniversitario de Deportes
Thẻ vàngAtletico Grau
Thẻ vàngUniversitario de Deportes
Phạt gócUniversitario de Deportes
Phạt gócUniversitario de Deportes
Phạt gócAtletico Grau
Thay ngườiAtletico Grau
Thay ngườiAtletico Grau
Thay ngườiUniversitario de Deportes
Thay ngườiAtletico Grau
Thay ngườiAtletico Grau
Phạt gócUniversitario de Deportes
Bàn thắngUniversitario de Deportes
Thay ngườiAtletico Grau
Thay ngườiUniversitario de Deportes
Bàn thắngUniversitario de Deportes
Thay ngườiUniversitario de Deportes
Phạt gócAtletico Grau
Phạt gócUniversitario de Deportes
Thay ngườiUniversitario de Deportes
Thay ngườiUniversitario de Deportes
Phạt gócUniversitario de Deportes
Phạt gócAtletico Grau
Phạt gócAtletico Grau
Thống kê trận đấu
85Tấn công108
29Tấn công nguy hiểm65
4Sút trúng đích6
6Sút không trúng đích14
41%Kiểm soát bóng59%
4Phạt góc5
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Tỷ lệ kèo Bet365
Cả trận · Tỷ lệ thập phân · Cập nhật 05:22
1X2
18.00X4.7521.36
HDP 1.25
Chủ1.98Khách1.82
Tài / Xỉu 2.5
Tài1.88Xỉu1.93
Bảng xếp hạng 2026
| # | Đội bóng | Trận | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 31 | 19 | 8 | 4 | +29 | 65 |
| 2 | Universitario de Deportes | 31 | 17 | 8 | 6 | +20 | 59 |
| 3 | FBC Melgar | 32 | 15 | 9 | 8 | +17 | 54 |
| 4 | Deportivo Garcilaso | 31 | 15 | 6 | 10 | +14 | 51 |
| 5 | Cusco FC | 32 | 16 | 3 | 13 | +2 | 51 |
| 6 | Cienciano | 31 | 15 | 5 | 11 | +10 | 50 |
| 7 | Alianza Atletico | 32 | 14 | 7 | 11 | +3 | 49 |
| 8 | Sporting Cristal | 31 | 14 | 5 | 12 | +10 | 47 |
| 9 | Sport Huancayo | 32 | 14 | 5 | 13 | -2 | 47 |
| 10 | CD Los Chankas | 32 | 13 | 8 | 11 | -12 | 47 |
| 11 | Juan Pablo II College | 32 | 11 | 8 | 13 | -10 | 41 |
| 12 | Sport Boys | 31 | 12 | 8 | 11 | +2 | 40 |
| 13 | Comerciantes Unidos | 31 | 8 | 11 | 12 | -3 | 35 |
| 14 | Atletico Grau | 32 | 9 | 7 | 16 | -12 | 34 |
| 15 | AD Tarma | 31 | 7 | 9 | 15 | -12 | 29 |
| 16 | Deportivo Moquegua | 32 | 7 | 8 | 17 | -21 | 29 |
| 17 | FC Cajamarca | 31 | 7 | 7 | 17 | -16 | 26 |
| 18 | UTC Cajamarca | 31 | 5 | 8 | 18 | -19 | 13 |